chronic lymphocytic leukemia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh bạch cầu lympho mạn tính: "chronic lymphocytic leukemia" một loại ung thư máu mạn tính, đặc trưng bởi sự gia tăng bất thường không kiểm soát của các tế bào lympho (một loại bạch cầu) trong tủy xương, máu ngoại vi các hạch bạch huyết. Bệnh thường tiến triển chậm phổ biến hơnngười lớn tuổi, đặc biệt nam giới.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu lympho mạn tínhtuổi 65.)
  • (Bệnh bạch cầu lympho mạn tính phổ biến hơnnam giới lớn tuổi so với phụ nữ.)
  • (Điều trị bệnh bạch cầu lympho mạn tính có thể bao gồm hóa trị liệu pháp nhắm mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic lymphocytic leukemia in remission": bệnh bạch cầu lympho mạn tính trong giai đoạn thuyên giảm (các triệu chứng giảm hoặc biến mất tạm thời).
    • After several cycles of treatment, the chronic lymphocytic leukemia is in remission. (Sau nhiều đợt điều trị, bệnh bạch cầu lympho mạn tính đãgiai đoạn thuyên giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronic lymphocytic leukemia (n): không biến thể từ vựng trực tiếp; thuật ngữ y học này một cụm từ cố định.
  • CLL (viết tắt): viết tắt thông dụng của "chronic lymphocytic leukemia".
    • The doctor discussed the prognosis of CLL with the patient. (Bác sĩ đã thảo luận về tiên lượng của CLL với bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Leukemia lymphocytic chronic: một cách diễn đạt khác (hiếm gặp) với cùng nghĩa.
  • CLL: viết tắt phổ biến trong y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến thuật ngữ y học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chronic lymphocytic leukemia".